Bắt đầu ngày mới với việc máy tính không thể khởi động có thể là một trải nghiệm khá khó chịu. Tuy nhiên, đối với những người dùng Windows 11, tình trạng này không phải là điều thường xuyên xảy ra. Thực tế, trong hầu hết các trường hợp, người dùng có thể tự mình khắc phục các sự cố khi Windows 11 gặp trục trặc một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Có một loạt các phương pháp để giải quyết sự cố khởi động của Windows 11, nhưng quan trọng nhất là biết nên áp dụng giải pháp nào trước tiên. Lời khuyên của chúng tôi là hãy bắt đầu từ những biện pháp đơn giản nhất và tiến hành theo trình tự. Nếu những cách thức cơ bản không hiệu quả, hãy chuyển sang các phương pháp khắc phục phức tạp hơn.

1. Ngắt Các Thiết Bị USB Đang Kết Nối

Một số trường hợp lỗi khởi động trong Windows 11 được báo cáo là do xung đột với các thiết bị USB. Để giải quyết vấn đề này, hãy thử ngắt kết nối tất cả thiết bị USB và các thiết bị ngoại vi khác khỏi máy tính của bạn, sau đó thực hiện khởi động lại. Đôi khi, chỉ việc rút các thiết bị USB ra khỏi máy tính cũng có thể giúp khắc phục sự cố.

Nếu máy tính vẫn không khởi động sau khi thực hiện bước này, có khả năng vấn đề không liên quan đến thiết bị USB. Trong trường hợp máy tính khởi động thành công, bạn có thể kết nối lại các thiết bị USB sau khi quá trình khởi động hoàn tất.

2. Khởi Động Máy Tính Trong Chế Độ An Toàn (Windows Safe Mode)

Một giải pháp khác đơn giản nhưng hiệu quả để giải quyết sự cố khởi động Windows 11 là sử dụng chế độ Windows Safe Mode.

Chế độ Safe Mode hoạt động với cấu hình phần mềm và driver ở mức tối thiểu, giúp bạn dễ dàng xác định và khắc phục các vấn đề. Thật thú vị, khởi động máy tính trong chế độ Safe Mode đôi khi có thể giải quyết các sự cố khởi động của Windows. Mặc dù không rõ cơ chế cụ thể, nhưng kinh nghiệm cho thấy đây là một phương pháp khắc phục hiệu quả và dễ thực hiện.

Bước 1: Để khởi động vào Windows Safe Mode, bạn cần nhấn liên tục phím F8 trong quá trình khởi động máy. Sau vài giây, màn hình cấu hình khởi động màu xanh sẽ xuất hiện. Tại đây, chọn Troubleshoot > Advanced Options > Startup Settings > Start.

Bước 2: Windows sẽ tự động khởi động lại và đưa bạn vào menu Startup Settings. Bây giờ, nhấn phím F4 để chọn “Enable Safe Mode”, máy tính của bạn sẽ khởi động vào chế độ Safe Mode.

3. Kiểm Tra Tình Trạng Pin và Bộ Sạc của Laptop

Khi gặp sự cố khởi động trên laptop, một trong những nguyên nhân cần xem xét là tình trạng của pin và bộ sạc. Ví dụ, sử dụng bộ sạc không phù hợp có thể khiến nguồn điện không đủ mạnh để hỗ trợ quá trình khởi động. Bên cạnh đó, bộ sạc hỏng có thể gây ra điện áp không ổn định, ảnh hưởng đến nguồn điện cần thiết cho việc khởi động máy.

Để kiểm tra, hãy thử sử dụng cáp sạc trên một laptop khác có cùng mức điện áp. Tuy nhiên, lưu ý rằng việc sử dụng nguồn điện có điện áp cao hơn trên hệ thống điện áp thấp hơn có thể gây hại cho laptop.

Một phương pháp khác là tháo pin ra khỏi máy và cắm trực tiếp vào nguồn điện qua bộ sạc. Nếu laptop khởi động bình thường, rõ ràng vấn đề nằm ở pin. Trong trường hợp này, bạn cần thay pin mới. Nếu vấn đề do bộ sạc, việc mua một bộ sạc mới sẽ giải quyết sự cố.

4. Vô Hiệu Hóa Tính Năng Fast Boot

Tính năng Fast Boot, thường được tích hợp trên các dòng motherboard hiện đại, giúp Windows khởi động nhanh hơn bằng cách tải trước các trình điều khiển. Tuy nhiên, đôi khi tính năng này có thể gây xung đột với Windows Update, dẫn đến lỗi không khởi động được sau khi cập nhật Windows. May mắn là bạn có thể dễ dàng bật hoặc tắt Fast Boot thông qua BIOS để giải quyết vấn đề này.

Để thực hiện, bạn cần truy cập vào màn hình BIOS/UEFI của máy tính. Lưu ý rằng cách truy cập BIOS/UEFI có thể khác nhau tùy theo thương hiệu và mô hình phần cứng bạn sử dụng.

5. Sử Dụng Phần Mềm Quét Malware Từ Đĩa Cứu Hộ

Malware có thể là nguyên nhân khiến máy tính của bạn không khởi động được. Trong trường hợp máy tính không thể khởi động, việc sử dụng phiên bản “đĩa cứu hộ” của các phần mềm Antivirus là một giải pháp hiệu quả.

Kaspersky Rescue Disk là một lựa chọn tuyệt vời trong tình huống này, với quy trình khởi tạo và sử dụng đơn giản. Kaspersky, một trong những hãng phần mềm bảo mật uy tín, cung cấp giải pháp này hoàn toàn miễn phí.

Bạn chỉ cần tải Kaspersky Rescue Disk về, sau đó ghi nó vào USB hoặc DVD. Khi khởi động máy tính, chọn khởi động từ USB hoặc DVD là ưu tiên, và bạn có thể bắt đầu quá trình quét và loại bỏ Malware ngay lập tức.

6. Sử Dụng Command Prompt để Sửa Lỗi Khởi Động

Một cách khác để giải quyết sự cố khởi động Windows là thông qua việc sử dụng Command Prompt. Để thực hiện điều này, bạn cần một USB hoặc DVD cài đặt Windows. Nếu bạn không có sẵn, hãy tạo một bản cài đặt trên một máy tính khác.

Sau khi tạo xong, khởi động máy tính từ USB hoặc DVD cài đặt Windows, sau đó điều hướng đến Repair your computer > Troubleshoot > Advanced Options > Command Prompt. Tại đây, nhập lệnh “bootrec /fixmbr” để khôi phục Master Boot Record.

Nếu việc khôi phục Master Boot Record không giải quyết được vấn đề, bạn có thể thử lệnh “bootrec /fixboot” để tạo một bản ghi Boot sector mới cho phân vùng hệ thống. Ngoài ra, lệnh “bootrec /rebuildbcd” có thể được sử dụng để xây dựng lại cấu hình khởi động của Windows.

7. Tận Dụng System Restore và Startup Repair của Windows

Khi bạn khởi động Windows từ USB hoặc DVD cài đặt, hãy tận dụng các tiện ích sẵn có như System Restore và Startup Repair để giải quyết sự cố. Sau khi khởi động vào chế độ cài đặt Windows, bạn có thể truy cập vào các tùy chọn này trong phần Advanced Options.

System Restore là một công cụ hữu ích cho phép bạn quay trở lại trạng thái ổn định trước đó của Windows, sử dụng Điểm khôi phục đã tạo khi máy tính vẫn hoạt động bình thường. Nếu sự cố khởi động xuất phát từ các thay đổi phần mềm gần đây chứ không phải lỗi phần cứng, System Restore có thể là giải pháp.

Startup Repair là công cụ khắc phục sự cố tự động, chuyên giải quyết các vấn đề ngăn cản Windows khởi động. Nếu bạn không chắc chắn về nguyên nhân gây ra sự cố khởi động, việc sử dụng Startup Repair có thể giúp xác định và khắc phục vấn đề.

8. Cập Nhật Bộ Nạp Bootloader của Windows

Trong trường hợp sự cố khởi động xảy ra sau khi bạn cài đặt lại Windows, nguyên nhân có thể do xung đột giữa bộ nạp bootloader của phiên bản Windows cũ và mới. Điều này có thể ngăn chặn quá trình khởi động của Windows.

Có một giải pháp khá đơn giản mà bạn có thể thử. Đầu tiên, bạn cần truy cập vào chế độ cài đặt Windows từ USB hoặc DVD và mở Command Prompt. Tại đây, nhập lệnh “bcdedit/set {default} bootmenupolicy legacy”.

Sau khi thực hiện lệnh này, khởi động lại máy tính. Bạn sẽ nhận thấy rằng giao diện bộ nạp bootloader cũ đã được thay thế bằng phiên bản mới, giúp máy tính khởi động mượt mà hơn.

9. Sử Dụng Công Cụ Tiện Ích Bên Thứ Ba

Đối với những người dùng không có nhiều kinh nghiệm, việc xác định nguyên nhân gây ra sự cố khởi động Windows có thể khá phức tạp, đặc biệt khi hệ thống không thể khởi động. Trong những tình huống như vậy, việc sử dụng công cụ tiện ích của bên thứ ba thường là giải pháp hiệu quả, và Boot Repair Disk là một lựa chọn đáng cân nhắc.

Boot Repair Disk là một đĩa cứu hộ mã nguồn mở giúp bạn tìm và khắc phục các sự cố ngăn chặn PC khởi động. Bạn chỉ cần chọn phiên bản phù hợp với hệ thống Windows của mình, 32-bit hay 64-bit. Quá trình kiểm tra và sửa lỗi diễn ra một cách tự động. Mặc dù có các tùy chọn cho phép kiểm soát chi tiết hơn, nhưng nếu bạn không am hiểu về công nghệ, tốt nhất là nên để quá trình diễn ra tự động.

10. Cài Đặt Lại Windows Từ Đầu

Khi tất cả các giải pháp trên không đem lại hiệu quả, phương án cuối cùng và hiệu quả nhất là thực hiện cài đặt mới Windows. Mặc dù Windows cung cấp tùy chọn Reset, nhưng việc cài đặt mới từ gói ISO đầy đủ thường mang lại kết quả tốt hơn, giúp máy tính của bạn hoạt động mượt mà và ổn định hơn.

Nhìn chung, việc giải quyết sự cố khởi động Windows không quá phức tạp. Bạn có thể áp dụng các giải pháp đã đề cập, bắt đầu từ những phương pháp đơn giản nhất và tiến tới những cách thức phức tạp hơn nếu cần. Thông thường, các vấn đề sẽ được giải quyết sau khi áp dụng các biện pháp này. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc cài đặt lại Windows hoặc sử dụng tùy chọn Reset có thể dẫn đến mất dữ liệu. Do đó, việc sao lưu dữ liệu trước khi thực hiện là rất quan trọng. Nếu bạn không tự tin hoặc thiếu kinh nghiệm, việc tìm kiếm sự hỗ trợ từ các chuyên gia là lựa chọn an toàn nhất.

Xem thêm:

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *